translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ông chủ" (1件)
ông chủ
play
日本語 ご主人
Ông chủ cửa hàng rất thân thiện.
店のご主人はとても親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ông chủ" (5件)
bóng chuyền
play
日本語 バレーボール
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
マイ単語
văn phòng chủ tịch nước
play
日本語 大統領官邸、大統領府
マイ単語
bóng chuyền
play
日本語 バレーボール
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
マイ単語
phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập
play
日本語 新規公開株式
マイ単語
công chúa
play
日本語 王女、皇女、プリンセス
Công chúa rất xinh đẹp.
王女はとても美しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ông chủ" (19件)
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
Thầy tu sống trong chùa.
お坊さんはお寺に住んでいる。
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
Có một con bò trong chuồng bò.
牛小屋に牛がいる。
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
Công chúa rất xinh đẹp.
王女はとても美しい。
Công viên mở cửa cho công chúng.
公園は公共に開放されている。
Ông chủ cửa hàng rất thân thiện.
店のご主人はとても親切だ。
Anh ấy là công chức.
彼は公務員だ。
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
当局は事件の性質を明らかにしました。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
当局は誤った情報の本質を明らかにしました。
Chính phủ đang chịu sức ép lớn từ công chúng.
政府は国民から大きな圧力を受けています。
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
Đây là lực lượng chủ lực của quân đội.
これが軍の主力部隊だ。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
アウェイチームの左サイドバックは不注意なヘディングでのバックパスを利用した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)